拼
拱手
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
ɡǒnɡshǒu
chắp tay (bày tỏ lòng kính trọng)
cup one hand in the other before the chest (to show respect) 拱手 让人 surrender (sth) in submission; hand over (sth) on a silver platter 拱手 告别 join one's hands to bid farewell
漢越 củng thủ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分