拼
拱火
HSK7-9v 0 · Lv.1
gǒnghuǒ
đổ thêm dầu vào lửa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (拱火儿) 用言行促使人发火或使火气更大
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đổ thêm dầu vào lửa
(拱火儿) 用言行促使人发火或使火气更大
免费例句
他已经够烦的了,你就别再拱火了。
Tā yǐjīng gòu fán de le, nǐ jiù bié zài gǒnghuǒ le.
≈HSK6
Nó đã buồn phiền thế đủ rồi, anh đừng đổ thêm dầu vào lửa nữa.
He's already annoyed enough, don't add fuel to the fire.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分