WinHSK

拱门

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǒngmén

cổng vòm; cổng hình vòm

arched door; arch

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

拱门连接着两个庭院。

gǒngmén liánjiē zhe liǎng gè tíngyuàn.

HSK5

Cổng vòm nối liền hai sân với nhau.

The arch connects two courtyards.

游客们在拱门前拍照留念。

Yóukèmen zài gǒngmén qián pāizhào liúniàn.

HSK5

Du khách chụp ảnh trước cổng vòm.

Tourists took photos in front of the archway.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan