WinHSK

拱顶

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǒngdǐng

vòm; mái vòm

vault; dome 拱顶 支架 bow supporter

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 穹隆状覆盖物的顶部
义项 nHSK7-9

vòm; mái vòm

穹隆状覆盖物的顶部

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan