拼
拷打
HSK1v 0 · Lv.1
kǎodǎ
tra tấn; tra khảo; đánh khảo
flog; beat; torture 参见:严刑 拷打 非法 拷打 torture illegally 拷打 致死 torture to death 拷打 犯人 torture prisoners; put the prisoners to torture
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打 (指用刑)
等级
义项 ①v≈HSK1
tra tấn; tra khảo; đánh khảo
打 (指用刑)
免费例句
囚犯被狱卒拷打了。
Qiúfàn bèi yùzú kǎodǎ le.
≈HSK6
Tù nhân bị quản ngục tra tấn.
The prisoner was tortured by the jailer.
土匪残忍地拷打人。
Tǔ fěi cán rěn de kǎo dǎ rén.
≈HSK6
Thổ phỉ tra tấn người một cách tàn nhẫn.
The bandits brutally tortured people.
他们用拷打来获取信息。
Tāmen yòng kǎodǎ lái huòqǔ xìnxī.
≈HSK6
Họ dùng cách đánh đập để lấy thông tin.
They used torture to obtain information.
他被敌人拷打了。
Tā bèi dírén kǎodǎ le.
≈HSK6
Anh ấy bị kẻ thù đánh đập.
He was tortured by the enemy.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分