拼
拷问
HSK1v 0 · Lv.1
kǎowèn
khảo tra; thẩm vấn; đánh đập tra hỏi; tấn khảo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拷打审问
等级
义项 ①v≈HSK1
khảo tra; thẩm vấn; đánh đập tra hỏi; tấn khảo
拷打审问
免费例句
他把我们叫到警局然后挨个拷问。
tā bǎ wǒmen jiào dào jǐngjú ránhòu āi gè kǎowèn.
≈HSK6
Anh ta gọi chúng tôi đến đồn cảnh sát và thẩm vấn từng người một.
He called us to the police station and interrogated us one by one.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分