WinHSK

拼图

HSK5n, v
0 · Lv.1
pīn

ghép hình; ghép tranh

piece together a picture (as in jigsaw) [ 相关词条 ] 拼图游戏 [名] jigsaw puzzle

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

拼图的碎片需要对好。

pīn tú de suì piàn xū yào duì hǎo

HSK5

Các mảnh ghép của bức tranh cần phải khớp.

The puzzle pieces need to be aligned correctly.

生活就像一幅拼图。

Shēnghuó jiù xiàng yī fú pīntú.

HSK4

Cuộc sống như một bức tranh ghép hình.

Life is like a jigsaw puzzle.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50