拼
拼爹
HSK7-9n 0 · Lv.1
pīndiē
Dựa vào cha mẹ, tìm kiếm sự giúp đỡ từ gia đình
flaunt one's father's wealth, influence and power
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比拼各自的父亲。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Dựa vào cha mẹ, tìm kiếm sự giúp đỡ từ gia đình
比拼各自的父亲。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分