拼
拼车
HSK5v 0 · Lv.1
pīnchē
ghép xe; đi xe ghép; đi xe chung
car-pool [ 相关词条 ] 拼车道 [名] car-pool lane
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
拼车是一种环保的出行方式。
Pīnchē shì yī zhǒng huánbǎo de chūxíng fāngshì.
≈HSK5
Đi chung xe là một phương thức đi lại thân thiện với môi trường.
Carpooling is an environmentally friendly way to travel.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分