WinHSK

拾到

HSK4v
0 · Lv.1
shídào

tìm được; nhặt được; nhặt nhạnh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在路上捡到了钱包。

Tā zài lùshang jiǎndào le qiánbāo.

HSK4

Anh ấy nhặt được ví tiền trên đường.

He picked up a wallet on the road.

我们捡到了很多垃圾。

wǒ men jiǎn dào le hěn duō lā jī。

HSK4

Chúng tôi đã nhặt được rất nhiều rác.

We picked up a lot of trash.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan