WinHSK

拾掇

HSK1v
0 · Lv.1
shíduo

dọn dẹp; chỉnh sửa; sửa chữa; sửa sang

settle with; punish 把流氓狠狠地 拾掇 了一顿 give the rascals a good beating

漢越 thập xuyết

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan