拼
拾荒
HSK7-9v 0 · Lv.1
shíhuāng
nhặt mót; nhặt ve chai; mót lúa
glean and collect scraps (to eke out an existence)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因生活贫困而拾取柴草、田地间遗留的谷物、别人扔掉的废品等
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhặt mót; nhặt ve chai; mót lúa
因生活贫困而拾取柴草、田地间遗留的谷物、别人扔掉的废品等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分