拼
拿下
HSK2v 0 · Lv.1
náxià
bắt; bắt giữ; bắt được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 捉拿;逮捕
- 解决(问题);完成(任务);达到(目的)
- 攻占;降伏
等级
义项 ①v≈HSK2
bắt; bắt giữ; bắt được
捉拿;逮捕
免费例句
爸爸从车上拿下电脑,放回房间。
≈HSK1
刚才游泳的时候我忘了把手表拿下来,里面进水了,不知道坏没坏,希望还能用。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK2
hoàn thành; giải quyết
解决(问题);完成(任务);达到(目的)
义项 ③v≈HSK2
chiếm; chiếm được
攻占;降伏
免费例句
他们成功拿下了这片高地。
Tāmen chénggōng ná xià le zhè piàn gāodì.
≈HSK5
Họ đã thành công chiếm được khu đất cao này.
They successfully captured this high ground.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分