拼
拿走
HSK6v 0 · Lv.1
názǒu
mang đi; lấy đi
漢越 nã tẩu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 带走;取走
等级
义项 ①v≈HSK6
mang đi; lấy đi
带走;取走
免费例句
他把水果拿走了。
Tā bǎ shuǐguǒ názǒu le.
≈HSK3
Anh ấy đã lấy hoa quả đi.
He took the fruit away.
谁拿走了我的钥匙?
Shéi ná zǒu le wǒ de yàoshi?
≈HSK3
Ai đã lấy chìa khóa của tôi đi?
Who took my keys?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分