拼
拿起
HSK2v 0 · Lv.1
náqǐ
nhấc lên; cầm lên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手握住并抬起
等级
义项 ①v≈HSK2
nhấc lên; cầm lên
用手握住并抬起
免费例句
他拿起手机打电话。
tā ná qǐ shǒu jī dǎ diàn huà。
≈HSK2
Anh ấy nhấc điện thoại lên gọi.
He picked up his phone and made a call.
孩子拿起玩具跑了。
Háizi ná qǐ wánjù pǎo le.
≈HSK3
Đứa bé cầm đồ chơi chạy đi.
The child picked up the toy and ran away.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分