WinHSK

持久

HSK6adj
0 · Lv.1
chíjiǔ

bền; kéo dài; lâu dài; bền vững; bền bỉ

漢越 trì cửu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 保持长久
义项 adjHSK6

bền; kéo dài; lâu dài; bền vững; bền bỉ

保持长久

免费例句

学习是一个持久的过程。

Xuéxí shì yī gè chíjiǔ de guòchéng.

HSK5

Học tập là một quá trình lâu dài.

Learning is a lasting process.

研究发现,人们通过购买实物获得的幸福感更持久,因为物品在多次的使用过程中会使人产生更多的幸福感。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。