WinHSK

持械

HSK6v
0 · Lv.1
chíxiè

mang vũ khí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拿着武器
义项 vHSK6

mang vũ khí

拿着武器

免费例句

涉及谋杀、勒索以及持械抢劫。

shè jí móu shā、lè suǒ yǐ jí chí xiè qiǎng jié。

HSK6

Mọi thứ, từ giết người và tống tiền đến cướp có vũ trang.

It involves murder, extortion, and armed robbery.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan