拼
挂帅
HSK4v 0 · Lv.1
ɡuàshuài
nắm giữ ấn soái; nắm giữ; đứng đầu; làm thống soái
assume command/leadership; be in command; dominate 主任 挂帅 with the director taking command 亲自 挂帅 take command in person
漢越 quải soái
例句
Câu ví dụ免费例句
厂长亲自负责产品质量工作。
Chǎngzhǎng qīnzì fùzé chǎnpǐn zhìliàng gōngzuò.
≈HSK4
Xưởng trưởng nắm giữ công việc chất lượng của sản phẩm.
The factory director personally took charge of product quality.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分