WinHSK

挂着

HSK4v
0 · Lv.1
guàzhe

treo; móc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挂着是指物体悬挂在某个地方,通常是指挂在墙上、天花板上或其他物体上
义项 vHSK4

treo; móc

挂着是指物体悬挂在某个地方,通常是指挂在墙上、天花板上或其他物体上

免费例句

衣架上挂着几件衣服。

yī jià shàng guà zhe jǐ jiàn yī fu。

HSK2

Trên móc treo vài bộ quần áo.

There are a few pieces of clothing hanging on the rack.

他腰上挂着一把钥匙。

Tā yāo shang guà zhe yì bǎ yàoshi.

HSK3

Anh ấy đeo một chùm chìa khóa ở thắt lưng.

He has a key hanging on his belt.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan