WinHSK

挂钟

HSK4n
0 · Lv.1
guàzhōng

đồng hồ treo tường

wall clock

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

墙上挂着一个挂钟。

Qiáng shàng guàzhe yī gè guàzhōng.

HSK4

Trên tường có treo một đồng hồ.

There is a wall clock hanging on the wall.

挂钟的电池用完了。

Guàzhōng de diànchí yòng wán le.

HSK4

Pin của đồng hồ treo tường đã hết.

The battery of the wall clock has run out.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan