WinHSK

挂齿

HSK5v
0 · Lv.1
guàchǐ

nói đến; nhắc đến; đề cập đến; đáng kể (lời nói khách sáo)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说起;提起 (常用做客套话)
  2. 参与其事; 参加意见; 表示关心
义项 vHSK5

nói đến; nhắc đến; đề cập đến; đáng kể (lời nói khách sáo)

说起;提起 (常用做客套话)

免费例句

这点小事,何足挂齿。

Zhè diǎn xiǎoshì, hé zú guàchǐ.

HSK6

Chuyện nhỏ này, nhắc đến làm chi.

Such a small matter is not worth mentioning.

义项 vHSK5

đếm xỉa

参与其事; 参加意见; 表示关心

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50