WinHSK

指尖

HSK6n
0 · Lv.1
zhǐjiān

đầu ngón tay

finger tip

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用指尖弹奏钢琴。

Tā yòng zhǐjiān tánzòu gāngqín.

HSK5

Anh ấy chơi đàn piano bằng đầu ngón tay.

He plays the piano with his fingertips.

她的指尖轻轻触碰屏幕。

Tā de zhǐjiān qīngqīng chùpèng píngmù.

HSK5

Cô ấy chạm nhẹ đầu ngón tay vào màn hình.

Her fingertips gently touched the screen.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan