拼
指引
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhǐyǐn
chỉ dẫn; dẫn dắt; điều khiển; hướng dẫn
漢越 chỉ dẫn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指点引导
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chỉ dẫn; dẫn dắt; điều khiển; hướng dẫn
指点引导
免费例句
地图指引我们找到方向。
Dìtú zhǐyǐn wǒmen zhǎodào fāngxiàng.
≈HSK5
Bản đồ chỉ dẫn chúng tôi tìm ra phương hướng.
The map guided us to find our way.
导游指引游客参观景点。
Dǎoyóu zhǐyǐn yóukè cānguān jǐngdiǎn.
≈HSK5
Hướng dẫn viên chỉ dẫn du khách tham quan điểm du lịch.
The tour guide directed the tourists to visit the scenic spots.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分