WinHSK

指望

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
zhǐwàng

mong; trông chờ; mong đợi; trông ngóng; ngó ngàng; hy vọng

漢越 chỉ vọng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一心期待;盼望
  2. (指望儿) 所指望的;盼头
义项 vHSK7-9

mong; trông chờ; mong đợi; trông ngóng; ngó ngàng; hy vọng

一心期待;盼望

免费例句

她指望明天会变好。

Tā zhǐwàng míngtiān huì biàn hǎo.

HSK5

Cô ấy mong đợi ngày mai sẽ tốt hơn.

She hopes that tomorrow will be better.

指望他帮忙不太可能。

Zhǐwàng tā bāngmáng bù tài kěnéng.

HSK5

Không thể trông chờ anh ấy giúp.

It's unlikely to count on him for help.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

điều hy vọng; điều mong đợi; sự trông mong

(指望儿) 所指望的;盼头

免费例句

生活有了新的指望。

Shēnghuó yǒu le xīn de zhǐwàng.

HSK5

Cuộc sống đã có hy vọng mới.

Life has new hope.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan