拼
按捺
HSK1v 0 · Lv.1
ànnà
nén; kềm; dằn; khống chế
restrain; control; suppress; hold back 按捺 不住心头的怒火 be unable to suppress/control/restrain one's anger; cannot hold back one's anger 按捺 不住激动的心情 be unable to suppress one's excitement; cannot restrain one's excitement 按捺 住怒气 control/possess one's temper; restrain one's anger; hold back one's anger
漢越 án nại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 压下去;控制也作按纳
等级
义项 ①v≈HSK1
nén; kềm; dằn; khống chế
压下去;控制也作按纳
免费例句
他按捺不住高兴的心情。
Tā ànnà bú zhù gāoxìng de xīnqíng.
≈HSK6
Anh ấy không kìm được niềm vui trong lòng.
He couldn't contain his joy.
小明按捺不住激动的心情。
Xiǎo Míng ànnà bù zhù jīdòng de xīnqíng.
≈HSK6
Tiểu Minh không nén được xúc động.
Xiao Ming couldn't contain his excitement.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分