WinHSK

按揭

HSK7-9v
0 · Lv.1
ànjiē

thế chấp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你有没有其他银行的按揭贷款?

Nǐ yǒu méiyǒu qítā yínháng de ànjiē dàikuǎn?

HSK6

Bạn có khoản thế chấp ngân hàng nào khác không?

Do you have any mortgage loans from other banks?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan