拼
按期
HSK4adv 0 · Lv.1
ànqī
đúng hẹn; đúng thời hạn; đúng kỳ hạn
漢越 án kỳ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依照规定的期限
等级
义项 ①adv≈HSK4
đúng hẹn; đúng thời hạn; đúng kỳ hạn
依照规定的期限
免费例句
公司按期支付工资。
Gōngsī ànqī zhīfù gōngzī.
≈HSK5
Công ty trả lương đúng kỳ hạn.
The company pays wages on schedule.
这本书按期出版了。
Zhè běn shū ànqī chūbǎn le.
≈HSK5
Cuốn sách này được xuất bản đúng hạn.
This book was published on schedule.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分