WinHSK

挑刺

HSK5v
0 · Lv.1
tiāo

đâm chọc; soi mói; chỉ trích; bắt lỗi; xét nét; bới móc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他总是喜欢挑别人的刺。

Tā zǒngshì xǐhuān tiǎo biérén de cì.

HSK6

Anh ấy luôn thích soi mói người khác.

He always likes to find fault with others.

他的意见常常被挑刺。

Tā de yìjiàn chángcháng bèi tiāocì.

HSK6

Ý kiến của anh ấy thường bị chỉ trích.

His opinions are often nitpicked.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50