拼
挑剔
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiāoti
bắt bẻ; bới móc; xét nét; xoi mói; kén chọn
漢越 thiêu dịch
例句
Câu ví dụ免费例句
她对食物非常挑剔。
Tā duì shíwù fēicháng tiāotì.
≈HSK5
Cô ấy rất kén chọn đồ ăn.
She is very picky about food.
我不喜欢挑剔别人。
Wǒ bù xǐhuān tiāotì biérén.
≈HSK5
Tôi không thích bới móc người khác.
I don't like to be picky with others.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分