拼
挑头
HSK5v 0 · Lv.1
tiāotóu
dẫn đầu; đứng đầu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他挑头儿向领导提意见。
Tā tiǎotóur xiàng lǐngdǎo tí yìjiàn.
≈HSK6
Anh ấy đứng ra đưa ý kiến với lãnh đạo.
He took the lead in giving feedback to the leader.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分