WinHSK

挑战

HSK5v, n
0 · Lv.1
tiǎozhàn

khiêu chiến; gây chiến

漢越 khiêu chiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 故意使对方生气,出来和自己打仗或者打架
  2. 鼓动对方跟自己竞赛
  3. 指需要应付,处理的局面或难题
义项 vHSK5

khiêu chiến; gây chiến

故意使对方生气,出来和自己打仗或者打架

免费例句

敌人向我们发出了挑战。

Dírén xiàng wǒmen fāchū le tiǎozhàn.

HSK4

Kẻ địch đã gửi lời thách thức tới chúng tôi.

The enemy issued a challenge to us.

每段都有新的挑战。

měi duàn dōu yǒu xīn de tiǎo zhàn

HSK4

Mỗi giai đoạn đều có thử thách mới.

Each stage has new challenges.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

thách; thách thức; thách đấu

鼓动对方跟自己竞赛

免费例句

他向我挑战,要跟我下棋。

Tā xiàng wǒ tiǎozhàn, yào gēn wǒ xiàqí.

HSK4

Anh ấy thách tôi chơi cờ.

He challenged me to a game of chess.

他打得很好,我想向他挑战。

Tā dǎ de hěn hǎo, wǒ xiǎng xiàng tā tiǎozhàn.

HSK5

Anh ấy đánh rất hay, tôi muốn thách đấu anh ấy.

He plays very well; I want to challenge him.

义项 nHSK5

thử thách; thách thức

指需要应付,处理的局面或难题

免费例句

信息化时代,挑战和机遇并存。

Xìnxīhuà shídài, tiǎozhàn hé jīyù bìngcún.

HSK5

Thời đại thông tin, thách thức và cơ hội luôn đi đôi với nhau.

In the information age, challenges and opportunities coexist.

这项比赛是一个巨大的挑战。

Zhè xiàng bǐsài shì yī gè jùdà de tiǎozhàn.

HSK5

Cuộc thi này là một thử thách lớn.

This competition is a huge challenge.