挑战
HSK5v, nkhiêu chiến; gây chiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 故意使对方生气,出来和自己打仗或者打架
- 鼓动对方跟自己竞赛
- 指需要应付,处理的局面或难题
khiêu chiến; gây chiến
故意使对方生气,出来和自己打仗或者打架
敌人向我们发出了挑战。
Dírén xiàng wǒmen fāchū le tiǎozhàn.
Kẻ địch đã gửi lời thách thức tới chúng tôi.
The enemy issued a challenge to us.
每段都有新的挑战。
měi duàn dōu yǒu xīn de tiǎo zhàn
Mỗi giai đoạn đều có thử thách mới.
Each stage has new challenges.
thách; thách thức; thách đấu
鼓动对方跟自己竞赛
他向我挑战,要跟我下棋。
Tā xiàng wǒ tiǎozhàn, yào gēn wǒ xiàqí.
Anh ấy thách tôi chơi cờ.
He challenged me to a game of chess.
他打得很好,我想向他挑战。
Tā dǎ de hěn hǎo, wǒ xiǎng xiàng tā tiǎozhàn.
Anh ấy đánh rất hay, tôi muốn thách đấu anh ấy.
He plays very well; I want to challenge him.
thử thách; thách thức
指需要应付,处理的局面或难题
信息化时代,挑战和机遇并存。
Xìnxīhuà shídài, tiǎozhàn hé jīyù bìngcún.
Thời đại thông tin, thách thức và cơ hội luôn đi đôi với nhau.
In the information age, challenges and opportunities coexist.
这项比赛是一个巨大的挑战。
Zhè xiàng bǐsài shì yī gè jùdà de tiǎozhàn.
Cuộc thi này là một thử thách lớn.
This competition is a huge challenge.