WinHSK

挑明

HSK5v
0 · Lv.1
tiǎomíng

để chiếu sáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to illuminate
  2. to open up (a topic)
义项 vHSK5

để chiếu sáng

to illuminate

义项 vHSK5

để mở ra (một chủ đề)

to open up (a topic)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan