拼
挑衅
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiǎoxìn
khiêu khích; gây hấn; gây sự; thách thức
provoke 向敌人 挑衅 make provocation against the enemy 严重 挑衅 gross/severe provocation 故意 挑衅 calculatingly/deliberately provoke 公然 挑衅 flagrant provocation 挑衅 行动/行为 provocative activity/act 受到 挑衅 be under provocation 进行军事/武装 挑衅 carry out military/armed provocation
漢越 khiêu hấn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 借端生事,企图引起冲突或战争
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khiêu khích; gây hấn; gây sự; thách thức
借端生事,企图引起冲突或战争
免费例句
他们在挑衅对方的军队。
Tāmen zài tiǎoxìn duìfāng de jūnduì.
≈HSK6
Họ đang khiêu khích quân đội của đối phương.
They are provoking the opposing army.
他故意挑衅邻居的耐心。
Tā gùyì tiǎoxìn línjū de nàixīn.
≈HSK6
Anh ta cố tình thách thức sự kiên nhẫn của hàng xóm.
He deliberately provoked the patience of his neighbor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分