拼
挑逗
HSK6v 0 · Lv.1
tiǎodòu
trêu chọc; trêu ghẹo; khiêu khích, chọc ngoáy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他总喜欢挑逗别人。
Tā zǒng xǐhuān tiǎodòu biérén.
≈HSK6
Anh ta luôn thích trêu chọc người khác.
He always likes to tease others.
小孩爱挑逗小猫。
Xiǎohái ài tiǎodòu xiǎo māo.
≈HSK6
Trẻ con thích trêu đùa mèo con.
Children like to tease kittens.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分