WinHSK

挑食

HSK5v
0 · Lv.1
tiāoshí

kén ăn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我不挑食,什么都吃。

Wǒ bù tiāoshí, shénme dōu chī.

HSK4

Tôi không kén ăn, cái gì cũng ăn.

I'm not a picky eater; I eat everything.

她从小就挑食。

Tā cóng xiǎo jiù tiāoshí.

HSK5

Cô ấy từ bé đã kén ăn rồi.

She has been a picky eater since she was a child.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan