拼
挖矿
HSK6v 0 · Lv.1
wākuàng
khai thác mỏ
dig a mine/ore
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mining
- to dig a mine
等级
义项 ①v≈HSK6
khai thác mỏ
mining
义项 ②v≈HSK6
đào mỏ
to dig a mine
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khai thác mỏ
dig a mine/ore
khai thác mỏ
mining
đào mỏ
to dig a mine