WinHSK

挚友

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhìyǒu

bạn thân; bạn chí cốt; bạn thân mật; bạn thân thiết

intimate friend; bosom friend; confidant

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 亲密的朋友
义项 nHSK7-9

bạn thân; bạn chí cốt; bạn thân mật; bạn thân thiết

亲密的朋友

免费例句

他们是彼此的挚友。

Tāmen shì bǐcǐ de zhìyǒu.

HSK6

Họ là bạn chí cốt của nhau.

They are each other's best friends.

他是我多年的挚友。

Tā shì wǒ duōnián de zhìyǒu.

HSK6

Anh ấy là bạn thân nhiều năm của tôi.

He is my close friend of many years.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50