拼
挚爱
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
zhìài
tình yêu; tình yêu chân thành
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们是我一生的挚爱。
Tāmen shì wǒ yìshēng de zhì'ài.
≈HSK6
Họ là tình yêu trọn đời của tôi.
They are the love of my life.
劳拉是我一生的挚爱。
Láolā shì wǒ yìshēng de zhì'ài.
≈HSK6
Laura là tình yêu suốt đời của tôi.
Laura is the love of my life.
他一生挚爱着教育事业。
Tā yìshēng zhì'ài zhe jiàoyù shìyè.
≈HSK6
Cả đời anh ấy dành trọn cho giáo dục.
He devoted his whole life to education.
他挚爱着自己的工作。
Tā zhì'ài zhe zìjǐ de gōngzuò.
≈HSK6
Anh ấy yêu tha thiết công việc của mình.
He deeply loves his work.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分