拼
挟制
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiézhì
dùng thế lực bắt ép; khống chế
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他企图挟制对方。
Tā qǐtú xiézhì duìfāng.
≈HSK6
Anh ấy có ý định ép buộc đối phương.
He attempted to coerce the other party.
敌人无法挟制我们。
Dírén wúfǎ xiézhì wǒmen.
≈HSK7-9
Kẻ địch không thể ép buộc chúng ta.
The enemy cannot coerce us.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分