拼
挟带
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiédài
mang theo
carry along
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to carry along
- to carry on one's person
- to carry secretly
等级
义项 ①v≈HSK7-9
mang theo
to carry along
义项 ②v≈HSK7-9
mang trên người của một người
to carry on one's person
义项 ③v≈HSK7-9
mang theo bí mật
to carry secretly
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分