拼
挠曲
HSK7-9v 0 · Lv.1
náoqǔ
lệch
curved; twisted; bent; bending 挠曲 线 twisted curve 挠曲 角 bending angle [ 相关词条 ] 挠曲应力 [名] [物理] flexure stress
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- deflection
- flexing
- to bend
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lệch
deflection
义项 ②v≈HSK7-9
uốn dẻo
flexing
义项 ③v≈HSK7-9
uốn cong
to bend
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分