拼
挠曲
HSK7-9v 0 · Lv.1
náoqǔ
lệch
curved; twisted; bent; bending 挠曲 线 twisted curve 挠曲 角 bending angle [ 相关词条 ] 挠曲应力 [名] [物理] flexure stress
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分