WinHSK

挡住

HSK5v
0 · Lv.1
dǎngzhù

chặn; chắn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用力量制止对方的进攻
义项 vHSK5

chặn; chắn

用力量制止对方的进攻

免费例句

他挡住了我的去路。

Tā dǎng zhù le wǒ de qùlù.

HSK4

Anh ấy chặn đường tôi.

He blocked my way.

他挡住了我的视线。

Tā dǎng zhù le wǒ de shìxiàn.

HSK4

Anh ta che khuất tầm nhìn của tôi.

He blocked my view.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan