拼
挡雨
HSK5v 0 · Lv.1
dǎngyǔ
che mưa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遮挡雨水
等级
义项 ①v≈HSK5
che mưa
遮挡雨水
免费例句
老师像一棵大树,为我们遮风挡雨。
Lǎoshī xiàng yì kē dà shù, wèi wǒmen zhē fēng dǎng yǔ.
≈HSK5
Người thầy như cây đại thụ, che mưa che nắng cho chúng em.
The teacher is like a big tree, sheltering us from wind and rain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分