WinHSK

挣扎

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēngzhá

vùng vẫy; đấu tranh; vật lộn; giãy giụa; giằng xé

hours. 挣扎 着坐起来 struggle to a sitting position 挣扎 着上楼梯 struggle up the stairs 挣扎 在死亡线上 struggle for existence/survival on the brink of death; struggle for a bare subsistence

漢越 tranh trát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用力支撑。
义项 vHSK7-9

vùng vẫy; đấu tranh; vật lộn; giãy giụa; giằng xé

用力支撑。

免费例句

他们在考试中挣扎。

Tāmen zài kǎoshì zhōng zhēngzhá.

HSK5

Họ đang vật lộn trong kỳ thi.

They are struggling in the exam.

她为了生存而挣扎。

Tā wèile shēngcún ér zhēngzhá.

HSK5

Cô ấy đấu tranh để sinh tồn.

She struggles to survive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50