拼
挣揣
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhèngchuāi
vùng vẫy; vật lộn; giãy giụa
struggle; strive hard
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挣扎
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vùng vẫy; vật lộn; giãy giụa
挣扎
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vùng vẫy; vật lộn; giãy giụa
struggle; strive hard
vùng vẫy; vật lộn; giãy giụa
挣扎