拼
挣钱
HSK5v 0 · Lv.1
zhènɡqián
kiếm tiền
earn/make money 挣钱 养家 earn money to support one's family 挣钱 糊口 earn a living 挣大钱 make good/big money
漢越 tránh tiền
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 获利; 做工作赚钱
等级
义项 ①v≈HSK5
kiếm tiền
获利; 做工作赚钱
免费例句
为了旅行,她努力挣钱。
Wèile lǚxíng, tā nǔlì zhèngqián.
≈HSK4
Cô ấy chăm chỉ kiếm tiền để đi du lịch.
She works hard to earn money for travel.
他为了挣钱拼命工作。
Tā wèile zhèngqián pīnmìng gōngzuò.
≈HSK4
Anh ta vì kiếm tiền mà liều mạng làm việc.
He works desperately to earn money.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分