拼
挤压
HSK7-9v 0 · Lv.1
jǐyā
ép; nén; dồn nén
漢越 tễ áp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从四面往中间压
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ép; nén; dồn nén
从四面往中间压
免费例句
这块海绵可以挤压。
Zhè kuài hǎimián kěyǐ jǐyā.
≈HSK5
Miếng bọt biển này có thể ép.
This sponge can be squeezed.
我们开始挤压橙子取汁。
Wǒmen kāishǐ jǐyā chéngzi qǔ zhī.
≈HSK6
Chúng tôi bắt đầu ép cam lấy nước.
We started squeezing oranges to get juice.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分