WinHSK

挤咕

HSK7-9v
0 · Lv.1

chớp mắt; chớp chớp; nháy mắt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

眼睛里进了沙子,一个劲儿地挤咕。

Yǎnjīng lǐ jìn le shāzi, yígèjìnr de jǐgu.

HSK6

Cát vào trong mắt, cứ chớp chớp mãi.

Sand got into the eye, and he kept blinking hard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan