拼
挤垮
HSK7-9v 0 · Lv.1
jǐkuǎ
ép sập; chèn ép; chèn ép đến đổ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大桥被人群挤垮了。
Dàqiáo bèi rénqún jǐkuǎ le.
≈HSK6
Cây cầu bị đám đông ép sập.
The bridge was collapsed by the crowd.
实体店被网店挤垮了。
Shítǐ diàn bèi wǎngdiàn jǐkuǎ le.
≈HSK6
Cửa hàng thực tế bị cửa hàng online chèn ép.
Physical stores have been driven out of business by online stores.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分